| 1932 | NHÂM THÂN | Kiếm phong kim (Vàng đầu mũi kiếm) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1933 | QUÝ DẬU | Kiếm phong kim (Vàng đầu mũi kiếm) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1934 | GIÁP TUẤT | Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1935 | ẤT HỢI | Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1942 | NHÂM NGỌ | Dương liễu mộc (Cây dương liễu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1943 | QUÝ MÙI | Dương liễu mộc (Cây dương liễu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1944 | GIÁP THÂN | Tuyền trung thủy (Dưới giữa dòng suối) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1945 | ẤT DẬU | Tuyền trung thủy (Dưới giữa dòng suối) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1952 | NHÂM THÌN | Trường lưu thủy (Giòng nước lớn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1953 | QUÝ TỴ | Trường lưu thủy (Giòng nước lớn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1954 | GIÁP NGỌ | Sa trung kim (Vàng trong cát) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1955 | ẤT MÙI | Sa trung kim (Vàng trong cát) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1962 | NHÂM DẦN | Kim bạch kim (Vàng pha bạch kim) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1963 | QUÝ MẸO | Kim bạch kim (Vàng pha bạch kim) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1964 | GIÁP THÌN | Hú đăng hỏa (Lửa ngọn đèn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1965 | ẤT TỴ | Hú đăng hỏa (Lửa ngọn đèn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1972 | NHÂM TÝ | Tang đố mộc (Gỗ cây dâu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1973 | QUÝ SỬU | Tang đố mộc (Gỗ cây dâu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1974 | GIÁP DẦN | Đại khê thủy (Nước dưới khe lớn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1975 | ẤT MẸO | Đại khê thủy (Nước dưới khe lớn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1982 | NHÂM TUẤT | Đại hải thủy (Nước đại dương) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1983 | QUÝ HỢI | Đại hải thủy (Nước đại dương) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1984 | GIÁP TÝ | Hải trung kim (Vàng dưới biển) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1985 | ẤT SỬU | Hải trung kim (Vàng dưới biển) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1992 | NHÂM THÂN | Kiếm phong kim (Vàng đầu mũi kiếm) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1993 | QUÝ DẬU | Kiếm phong kim (Vàng đầu mũi kiếm) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1994 | GIÁP TUẤT | Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi) | Cửu thiên huyền nữ |
| 1995 | ẤT HỢI | Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2002 | NHÂM NGỌ | Dương liễu mộc (Cây dương liễu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2003 | QUÝ MÙI | Dương liễu mộc (Cây dương liễu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2004 | GIÁP THÂN | Tuyền trung thủy (Dưới giữa dòng suối) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2005 | ẤT DẬU | Tuyền trung thủy (Dưới giữa dòng suối) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2012 | NHÂM THÌN | Trường lưu thủy (Giòng nước lớn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2013 | QUÝ TỴ | Trường lưu thủy (Giòng nước lớn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2014 | GIÁP NGỌ | Sa trung kim (Vàng trong cát) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2015 | ẤT MÙI | Sa trung kim (Vàng trong cát) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2022 | NHÂM DẦN | Kim bạch kim (Vàng pha bạch kim) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2023 | QUÝ MẸO | Kim bạch kim (Vàng pha bạch kim) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2024 | GIÁP THÌN | Hú đăng hỏa (Lửa ngọn đèn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2025 | ẤT TỴ | Hú đăng hỏa (Lửa ngọn đèn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2032 | NHÂM TÝ | Tang đố mộc (Gỗ cây dâu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2033 | QUÝ SỬU | Tang đố mộc (Gỗ cây dâu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2034 | GIÁP DẦN | Đại khê thủy (Nước dưới khe lớn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2035 | ẤT MẸO | Đại khê thủy (Nước dưới khe lớn) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2042 | NHÂM TUẤT | Đại hải thủy (Nước đại dương) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2043 | QUÝ HỢI | Đại hải thủy (Nước đại dương) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2044 | GIÁP TÝ | Hải trung kim (Vàng dưới biển) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2045 | ẤT SỬU | Hải trung kim (Vàng dưới biển) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2052 | NHÂM THÂN | Kiếm phong kim (Vàng đầu mũi kiếm) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2053 | QUÝ DẬU | Kiếm phong kim (Vàng đầu mũi kiếm) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2054 | GIÁP TUẤT | Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2055 | ẤT HỢI | Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2062 | NHÂM NGỌ | Dương liễu mộc (Cây dương liễu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2063 | QUÝ MÙI | Dương liễu mộc (Cây dương liễu) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2064 | GIÁP THÂN | Tuyền trung thủy (Dưới giữa dòng suối) | Cửu thiên huyền nữ |
| 2065 | ẤT DẬU | Tuyền trung thủy (Dưới giữa dòng suối) | Cửu thiên huyền nữ |
Xem tuổi thờ Bà Cửu Thiên Huyền Nữ
21
Th11
